AssetFormation-V

AssetFormation-V Tự động giao dịch
Expert Advisors
MetaTrader 4
Cập nhật lần cuối
7/5/2025
Phiên bản
1.2.1
Thông tin người bán
nk
  • Toàn thời gian
  • 2 năm
  • 1 năm
  • 6 tháng
  • 3 tháng
  • 1 tháng
Doanh thu
-686,736JPY
Hệ số lợi nhuận
0.67
Tỉ lệ rủi ro  ?
-0.74
Lợi nhuận trung bình
17,846JPY
Tổn thất trung bình
-17,357JPY
Số dư tài khoản  ?
313,264JPY
Tỉ lệ lợi nhuận (toàn bộ)?
-28.77%
Tỉ lệ thành công
39.38% (76/193)
Maximum Position  ?
2
Maximum Drawdown  ?
35.53% (928,460JPY)
Lợi nhuận tối đa
110,725JPY
Tổn thất tối đa
-35,638JPY
Biên độ khuyến nghị  ?
2,386,950JPY
Doanh thu cuối cùng
36,400JPY
Tiền gửi ban đầu  ?
1,000,000JPY
Tiền tệ
JPYdenominate
Công ty khả dụng
Dành cho các công ty sử dụng MT4.

Đầu tư chính thức (Doanh thu)

Thông tin sản phẩm
Đánh giá sản phẩm

Thống kê từng tháng

2026
2025
2024
2023
2022
  • T. 1
  • T. 2
  • T. 3
  • T. 4
  • T. 5
  • T. 6
  • T. 7
  • T. 8
  • T. 9
  • T. 10
  • T. 11
  • T. 12

Lịch theo tháng

Về chiến lược của EA

Cặp tiền tệ
[EUR/USD]
Kiểu giao dịch
[Swing Trading]
Max Position Number
1
Max Lot Number
1000
Khung thời gian
H1
Max Stop Loss
40
Take Profit
510
Straddle Trading
Không có
Loại bán hàng
Hệ thống tự động giao dịch Meta Trader
Sử dụng những tệp khác
Không có






商品説明

トレンド系指標とオシレーター系指標の総合判断によりエントリーし、それらを組み合わせた決済ルールやドテン、ストップロス、トレーリングストップ又はテイクプロフィットによる決済を行います。

取引数量は、1取引の損失がストップロスによって決済された場合に口座残高の指定した%になるよう自動計算し、複利運用を行います。

両建て、及びマーチンゲールは行いません。



設定項目初期値(設定可能です)

      Lots(ロット数):0.01 

      StopLoss(ストップロス):40

      TakeProfit(テイクプロフィット):510 

      Slippage(スリッページ):5

      Max_Spread(マックススプレッド):5

      TrailingStopPoint(トレーリングストップポイント): 0

      Risk(口座残高に対する1取引の損失パーセント):3.0

      ※Riskの値を0にすると、Lotsのロット数で単利運用を行います。




単利運用 バックテスト結果

[ケース 1]

     

期間 2010.01.01-2025.04.30

初期証拠金: 1,000,000 円 

Risk: 0.0%

Spread(スプレッド): 10

Lots

0.1

損益(円)

2,958,065.98

取引回数

2,400

勝率

44.08%

P/F

1.50

最大ドローダウン

98,786.85(2.72%)


Lots:0.10   Spread(スプレッド):10        (単位:円)



すべての年でプラス収支を達成しています。

Monthly Performance (pips)   AssetroFormation-V_H1_1.2.1-0.1-40-510-0-2010/01/01-2025/04/30

Year

Jan

Feb

Mar

Apr

May

Jun

Jul

Aug

Sep

Oct

Nov

Dec

YTD

2025

-102.5

13

-32.4

344.1

0

0

0

0

0

0

0

0

222.2

2024

456.9

366.5

60.4

124.9

-95.2

149.1

16.2

-56.4

135.6

74.8

-155.8

-178.3

898.7

2023

197.2

143.6

349.8

340.1

126.3

40.8

-12.5

92.6

26.8

269

183.5

-6

1751.2

2022

-140.6

185.3

151.1

392.4

32.4

59.3

-27.9

117.6

-155.6

17.2

-254.9

-29.5

346.8

2021

-128.9

56.5

24.6

266.3

38.1

186

-62.4

-8.6

66.5

235.3

244.2

220.7

1138.3

2020

65.6

216.6

62.4

-23.1

132.1

256.2

198.9

343.4

104.3

214.8

285

81.2

1937.4

2019

-37.2

-1.7

-73.5

13.3

-4

197.3

73

-262.1

231.2

2.4

101.3

68.5

308.5

2018

19.3

-6.6

349

26.5

-200.7

265.6

243.4

369.5

-43.4

18.3

-125.8

272.1

1187.2

2017

322.9

-130

122.2

73.9

175.6

137.5

16.6

-38.3

133.5

360.1

123

143.9

1440.9

2016

43.3

-41.8

-112

0.1

189.4

370.5

188.9

304

316.4

-58.3

-49.2

263

1414.3

2015

289.8

-9

38.3

39.8

-32

113.8

-67.5

1.3

186.9

-20.6

102.7

396.4

1039.9

2014

-28.2

-23.7

145.1

117.6

89.7

226.4

-120.9

189.5

389.2

-113

459.3

-44.6

1286.4

2013

67.9

35

130.3

-202.1

422.1

99.7

-108.4

94.7

154.1

103.2

236.4

-111.4

921.5

2012

-106.6

40.7

-42.5

-143.8

219.4

3.7

99.6

145

-46.1

94

170.2

3.6

437.2

2011

284

307.7

-100.2

225

693.4

196

166.6

294.7

166.9

198.5

726.8

239.4

3398.8

2010

69

801

480.8

182.6

45.3

-191.6

406.9

368.9

-67.5

196.4

457

61.2

2810


[ケース 2]

Lots= 0.01 、レバレッジ 25 倍で単利運用するには、初期証拠金 16,376 円以上が必要です( 1,000 通貨 x 1.13551 $ x 143.047 円/$ ÷ レバレッジ 25 倍 = 6,497.252 円 + 最大ドローダウン 9,878.685 円)。

期間 2010.01.01-2025.04.30

初期証拠金: 16,376 円 

Risk: 0.0%

Spread(スプレッド): 10

Lots

0.01

損益(円)

295,655.89

取引回数

2,400

勝率

44.08%

P/F

1.50

最大ドローダウン

9,865.33(3.53%)


Lots:0.10   Spread(スプレッド):10        (単位:円)




複利運用 バックテスト結果

[ケース 3]

期間 2010.01.01-2025.04.30

初期証拠金: 1,000,000 円 

Spread(スプレッド): 10

Risk

3.0%

損益(円)

13,696,809,444.37

取引回数

2,400

勝率

44.08%

P/F

1.46

最大ドローダウン

98,868,279.83(9.44%)

Risk3.0%   Spread(スプレッド):10        (単位:100円)




[ケース 4]

運用会社の最低ロット数が 0.01 でレバレッジ 25 倍、Risk= 5.0で運用するには、初期証拠金 21,323 円以上が必要です(1,000 通貨 x StopLoss 40 Pips / 10,000 / (5.0 / 100) x 143.047 円/$ = 11,443.76 円 + 0.01 ロットでの単利取引の最大ドローダウン 9,878.685 円)。

期間 2010.01.01-2025.04.30

初期証拠金: 21,323 円 

Spread(スプレッド): 10

Risk

5.0%

損益(円)

13,374,814,982.82

取引回数

2,400

勝率

44.08%

P/F

1.46

最大ドローダウン

979,329,938.01(9.63%)

Risk5.0%   Spread(スプレッド):10        (単位:100円)



Thời điểm bán :  08/07/2024 09:48
Người sử dụng: 1người

Giá:¥49,800 (taxed)

?Tìm hiểu về 1-click order
Nhà phân phối:
Trang web:

Thanh toán

Forward Test
Back Test

Thời điểm bán :  08/07/2024 09:48
Người sử dụng: 1người

Giá:¥49,800 (taxed)

?Tìm hiểu về 1-click order
Nhà phân phối:
Trang web:

Thanh toán

untranslate
untranslate
untranslate
untranslate
untranslate
untranslate
untranslate
untranslate
untranslate
untranslate
untranslate
untranslate
Công ty Cổ phần GogoJungle
Đăng kí theo Financial Instruments Business số: No. 1960 - Kanto Finance Bureau (Gold Trading)
Một thành viên của General Incorporated Association và Japan Investment Advisers Association
Công ty Cổ phần GogoJungle
Đăng kí theo Financial Instruments Business số:
No. 1960 - Kanto Finance Bureau (Gold Trading)
Một thành viên của General Incorporated Association
Japan Investment Advisers Association
Financial Services AgencyJapan Investment Advisers AssociationFinancial Instruments Mediation Assistance CenterSecurities and Exchange Surveillance Commission

Copyright © 2026 GogoJungle Inc. All Rights Reserved.